oh really

/oʊ ˈrɪli/
Thán từ
  1. (thông tục) Tiếng kêu ngạc nhiên, kinh ngạc.
    (colloquial) An exclamation of surprise or amazement.
    Từ đồng nghĩa:reallyno shitnevernono way
  2. (thông tục, mỉa mai) Nói để đáp lại một câu nói hiển nhiên.
    (colloquial, sarcastic) Said in response to an obvious statement.
    Từ đồng nghĩa:reallyno shitnevernono way
  3. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem ồ, thực sự.
    Used other than figuratively or idiomatically: see oh, really.
    Từ đồng nghĩa:reallyno shitnevernono way
🎬 Nghe “oh really” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish