oh really
/oʊ ˈrɪli/Thán từ
- (thông tục) Tiếng kêu ngạc nhiên, kinh ngạc.(colloquial) An exclamation of surprise or amazement.
- (thông tục, mỉa mai) Nói để đáp lại một câu nói hiển nhiên.(colloquial, sarcastic) Said in response to an obvious statement.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem ồ, thực sự.Used other than figuratively or idiomatically: see oh, really.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oh really” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish